Quy đổi ra tiền ngày nay chỉ mang tính ước lượng: lương và giá cả thay đổi hằng năm.
Quốc gia
US · USD RU · RUB AL · ALL BE · EUR BG · EUR CY · EUR CZ · CZK DE · EUR EE · EUR ES · EUR FR · EUR GR · EUR HR · EUR HU · HUF IE · EUR LT · EUR LU · EUR LV · EUR MD · MDL ME · EUR MK · MKD MT · EUR NL · EUR PL · PLN PT · EUR RO · RON RS · RSD SI · EUR SK · EUR TR · TRY UA · UAH
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (7,25 USD mỗi giờ, tính đến 2026-09-29, U.S. Department of Labor: federal minimum wage (in force since 24.07.2009) )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (27 093 RUB mỗi tháng, tính đến 2026-01-01, Федеральный закон от 28.11.2025 № 429-ФЗ: МРОТ с 1 января 2026 года )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (50 000 ALL mỗi tháng, tính đến 2026-07-01, Eurostat: Minimum wages (earn_mw_cur), 2026-S2 )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (2 234 EUR mỗi tháng, tính đến 2026-07-01, Eurostat: Minimum wages (earn_mw_cur), 2026-S2 )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (620 EUR mỗi tháng, tính đến 2026-07-01, Eurostat: Minimum wages (earn_mw_cur), 2026-S2 )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (1 088 EUR mỗi tháng, tính đến 2026-07-01, Eurostat: Minimum wages (earn_mw_cur), 2026-S2 )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (22 400 CZK mỗi tháng, tính đến 2026-07-01, Eurostat: Minimum wages (earn_mw_cur), 2026-S2 )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (2 343 EUR mỗi tháng, tính đến 2026-07-01, Eurostat: Minimum wages (earn_mw_cur), 2026-S2 )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (946 EUR mỗi tháng, tính đến 2026-07-01, Eurostat: Minimum wages (earn_mw_cur), 2026-S2 )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (1 425 EUR mỗi tháng, tính đến 2026-07-01, Eurostat: Minimum wages (earn_mw_cur), 2026-S2 )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (1 867 EUR mỗi tháng, tính đến 2026-07-01, Eurostat: Minimum wages (earn_mw_cur), 2026-S2 )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (1 073 EUR mỗi tháng, tính đến 2026-07-01, Eurostat: Minimum wages (earn_mw_cur), 2026-S2 )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (1 050 EUR mỗi tháng, tính đến 2026-07-01, Eurostat: Minimum wages (earn_mw_cur), 2026-S2 )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (322 800 HUF mỗi tháng, tính đến 2026-07-01, Eurostat: Minimum wages (earn_mw_cur), 2026-S2 )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (2 391 EUR mỗi tháng, tính đến 2026-07-01, Eurostat: Minimum wages (earn_mw_cur), 2026-S2 )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (1 153 EUR mỗi tháng, tính đến 2026-07-01, Eurostat: Minimum wages (earn_mw_cur), 2026-S2 )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (2 771 EUR mỗi tháng, tính đến 2026-07-01, Eurostat: Minimum wages (earn_mw_cur), 2026-S2 )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (780 EUR mỗi tháng, tính đến 2026-07-01, Eurostat: Minimum wages (earn_mw_cur), 2026-S2 )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (6 300 MDL mỗi tháng, tính đến 2026-07-01, Eurostat: Minimum wages (earn_mw_cur), 2026-S2 )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (670 EUR mỗi tháng, tính đến 2026-07-01, Eurostat: Minimum wages (earn_mw_cur), 2026-S2 )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (38 507 MKD mỗi tháng, tính đến 2026-07-01, Eurostat: Minimum wages (earn_mw_cur), 2026-S2 )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (994 EUR mỗi tháng, tính đến 2026-07-01, Eurostat: Minimum wages (earn_mw_cur), 2026-S2 )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (2 338 EUR mỗi tháng, tính đến 2026-07-01, Eurostat: Minimum wages (earn_mw_cur), 2026-S2 )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (4 806 PLN mỗi tháng, tính đến 2026-07-01, Eurostat: Minimum wages (earn_mw_cur), 2026-S2 )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (1 073 EUR mỗi tháng, tính đến 2026-07-01, Eurostat: Minimum wages (earn_mw_cur), 2026-S2 )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (4 325 RON mỗi tháng, tính đến 2026-07-01, Eurostat: Minimum wages (earn_mw_cur), 2026-S2 )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (87 207 RSD mỗi tháng, tính đến 2026-07-01, Eurostat: Minimum wages (earn_mw_cur), 2026-S2 )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (1 482 EUR mỗi tháng, tính đến 2026-07-01, Eurostat: Minimum wages (earn_mw_cur), 2026-S2 )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (915 EUR mỗi tháng, tính đến 2026-07-01, Eurostat: Minimum wages (earn_mw_cur), 2026-S2 )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (33 030 TRY mỗi tháng, tính đến 2026-07-01, Eurostat: Minimum wages (earn_mw_cur), 2026-S2 )
Hôm nay: — theo mức lương tối thiểu (8 647 UAH mỗi tháng, tính đến 2026-07-01, Eurostat: Minimum wages (earn_mw_cur), 2026-S2 )
Hôm nay: — theo giá bạc (tính đến 2026-09-28, LBMA Silver Price, 28.09.2026 )