Chương và câu trong các bản dịch

Các bản dịch đánh số một sách giống nhau, từng chương một, nằm chung một hàng. Ở chỗ cách đánh số khác nhau, sách có nhiều hàng và các số khác biệt được tô nổi bật.

Số liệu áp dụng cho các bản dịch như được đăng trên trang web này; bản in có thể khác. Số câu được tính theo số câu cuối cùng của mỗi chương.

Chương
các bản dịch có số chương khác nhau
Câu
chương kết thúc ở số câu khác nhau
Không có văn bản
số câu không có văn bản khác nhau
Câu 0
chỉ một số bản dịch có câu 0, tức tiêu đề thi thiên
Sách Chương Câu Bản dịch
Cựu Ước
Sáng thế Câu Câu 050 1533
Số bản dịch: 71РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
50 1533
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 31: ở đây 54, ở kia 55; chương 32: ở đây 33, ở kia 32.
Số bản dịch: 9B21, OJB, Onkelos (Etheridge), Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić
50 1531 DRA
50 1533
Số chương có câu 0: 41
BES
50 1534 Diodati
50 1533
Số chương có câu 0: 13
SKB
Xuất Ai-cập Câu Câu 040 1213
Số bản dịch: 69РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, SRB26, ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
40 1213
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 7: ở đây 29, ở kia 25; chương 8: ở đây 28, ở kia 32; chương 21: ở đây 37, ở kia 36; chương 22: ở đây 30, ở kia 31.
Số bản dịch: 6B21, Огієнко, ELO (modernisiert), NeÜ, Darby, Šarić
40 1213
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 35: ở đây 36, ở kia 35; chương 36: ở đây 37, ở kia 38.
Số bản dịch: 2Diodati, Károli (1908)
40 1182 ЦСЛ (1900)
40 1211 DRA
40 1210 OJB
40 1210
Số chương có câu 0: 1
Onkelos (Etheridge)
40 1212 TKW
40 1212
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 2: ở đây 24, ở kia 25; chương 5: ở đây 23, ở kia 22; chương 7: ở đây 25, ở kia 29; chương 8: ở đây 32, ở kia 28; chương 21: ở đây 36, ở kia 37; chương 22: ở đây 31, ở kia 30.
BKR
40 1213
Số chương có câu 0: 5
SKB
Lê-vi Câu Câu 027 859
Số bản dịch: 63Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
27 858
Số bản dịch: 10РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха
27 859
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 5: ở đây 26, ở kia 19; chương 6: ở đây 23, ở kia 30.
Số bản dịch: 9B21, OJB, Onkelos (Etheridge), Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić
27 858
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 14: ở đây 57, ở kia 56; chương 26: ở đây 45, ở kia 46.
DRA
27 859
Số chương có câu 0: 5
SKB
Dân số Câu Câu 036 1288
Số bản dịch: 52KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Luther, ELO (1905), UBG, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
36 1288
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 12: ở đây 15, ở kia 16; chương 13: ở đây 34, ở kia 33; chương 29: ở đây 39, ở kia 40; chương 30: ở đây 17, ở kia 16.
Số bản dịch: 12РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, GNV, RV1909, BKR, SRB26
36 1288
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 16: ở đây 35, ở kia 50; chương 17: ở đây 28, ở kia 13; chương 29: ở đây 39, ở kia 40; chương 30: ở đây 17, ở kia 16.
Số bản dịch: 4B21, ELO (modernisiert), TKW, Šarić
36 1289
Số bản dịch: 4OJB, Onkelos (Etheridge), Огієнко, Darby
36 1288
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 29: ở đây 39, ở kia 40; chương 30: ở đây 17, ở kia 16.
Số bản dịch: 2Заокская (Кулаков), Бокун
36 1290
Số bản dịch: 2ДК (ћир.), DK (lat.)
36 1287 РСП (66 кн.)
36 1289
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 12: ở đây 15, ở kia 16; chương 13: ở đây 34, ở kia 33; chương 16: ở đây 50, ở kia 35; chương 17: ở đây 13, ở kia 28; chương 20: ở đây 30, ở kia 29; chương 25: ở đây 18, ở kia 19.
ЦСЛ (1900)
36 1288
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 11: ở đây 34, ở kia 35; chương 12: ở đây 15, ở kia 16; chương 13: ở đây 34, ở kia 33; chương 20: ở đây 30, ở kia 29; chương 29: ở đây 39, ở kia 40; chương 30: ở đây 17, ở kia 16.
DRA
36 1287
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 12: ở đây 16, ở kia 15; chương 13: ở đây 33, ở kia 34; chương 30: ở đây 16, ở kia 17; chương 33: ở đây 56, ở kia 55.
УСП
36 1288
Số chương có câu 0: 1
NeÜ
36 1287
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 8: ở đây 25, ở kia 26; chương 29: ở đây 40, ở kia 39; chương 30: ở đây 16, ở kia 17; chương 33: ở đây 56, ở kia 55.
Diodati
36 1288
Số chương có câu 0: 4
SKB
36 1288
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 12: ở đây 15, ở kia 16; chương 13: ở đây 34, ở kia 33.
Károli (1908)
Phục truyền luật lệ Câu Câu 034 959
Số bản dịch: 72РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
34 959
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 12: ở đây 31, ở kia 32; chương 13: ở đây 19, ở kia 18; chương 22: ở đây 29, ở kia 30; chương 23: ở đây 26, ở kia 25; chương 28: ở đây 69, ở kia 68; chương 29: ở đây 28, ở kia 29.
Số bản dịch: 6B21, Огієнко, ELO (modernisiert), NeÜ, Darby, Šarić
34 956
Số bản dịch: 3OJB, Onkelos (Etheridge), TKW
34 959
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 22: ở đây 29, ở kia 30; chương 23: ở đây 26, ở kia 25.
Бокун
34 958 Diodati
34 959
Số chương có câu 0: 4
SKB
Giô-suê Câu Không có văn bản Câu 024 658
Số bản dịch: 68B21, Бокун, KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
24 658
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 5: ở đây 16, ở kia 15; chương 6: ở đây 26, ở kia 27.
Số bản dịch: 9РСП (66 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха
24 661
Số bản dịch: 2РСП (81 кн.), ЦСЛ (1900)
24 658
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 4: ở đây 25, ở kia 24; chương 5: ở đây 16, ở kia 15; chương 21: ở đây 43, ở kia 45.
DRA
24 656 OJB
24 658
Không có văn bản: 1
Šarić
24 658
Số chương có câu 0: 9
SKB
Quan án Câu Câu 021 618
Số bản dịch: 77РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Сёмуха, Бокун, KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, Šarić, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
21 618
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 5: ở đây 32, ở kia 31; chương 21: ở đây 24, ở kia 25.
Số bản dịch: 2ЦСЛ (1900), DRA
21 619
Số bản dịch: 2NBV-P, Diodati
21 619
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 5: ở đây 31, ở kia 32; chương 14: ở đây 21, ở kia 20.
RV1909
21 618
Số chương có câu 0: 6
SKB
Ru-tơ Câu 04 85
Số bản dịch: 82РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, Šarić, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
4 85
Số chương có câu 0: 2
SKB
I Sa-mu-ên Câu Câu 031 810
Số bản dịch: 51KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
31 811
Số bản dịch: 17РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, ЦСЛ (1900), DRA, GNV, RV1909, BKR, SRB26, Károli (1908)
31 811
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 20: ở đây 42, ở kia 43; chương 21: ở đây 16, ở kia 15.
Số bản dịch: 9B21, Бокун, OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić
31 811
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 23: ở đây 29, ở kia 28; chương 24: ở đây 22, ở kia 23.
Số bản dịch: 2NBV-P, VFL
31 812
Số bản dịch: 2ДК (ћир.), DK (lat.)
31 810
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 20: ở đây 43, ở kia 42; chương 23: ở đây 28, ở kia 29; chương 24: ở đây 23, ở kia 22; chương 30: ở đây 30, ở kia 31.
Diodati
31 811
Số chương có câu 0: 4
SKB
II Sa-mu-ên Câu Câu 024 695
Số bản dịch: 70РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
24 695
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 18: ở đây 32, ở kia 33; chương 19: ở đây 44, ở kia 43.
Số bản dịch: 9B21, Бокун, OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić
24 694
Số bản dịch: 2RV1909, Diodati
24 694
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 1: ở đây 26, ở kia 27; chương 20: ở đây 26, ở kia 25.
GNV
24 695
Số chương có câu 0: 6
SKB
I Các Vua Câu Không có văn bản Câu 022 816
Số bản dịch: 63РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, KOERV, HERV
22 817
Số bản dịch: 9Бокун, DRA, RV1909, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), BKR, SRB26, Károli (1908)
22 817
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 4: ở đây 20, ở kia 34; chương 5: ở đây 32, ở kia 18.
Số bản dịch: 8B21, OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić
22 815 ЦСЛ (1900)
22 817
Số chương có câu 0: 8
SKB
22 816
Không có văn bản: 1
ขจง.
II Các Vua Câu Câu 025 719
Số bản dịch: 73РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
25 719
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 11: ở đây 20, ở kia 21; chương 12: ở đây 22, ở kia 21.
Số bản dịch: 9B21, Бокун, OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić
25 719
Số chương có câu 0: 11
SKB
I Lịch sử Câu Câu 029 942
Số bản dịch: 69РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 普通话本, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
29 943
Số bản dịch: 6B21, OJB, ELO (modernisiert), NeÜ, Darby, Šarić
29 942
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 5: ở đây 41, ở kia 26; chương 6: ở đây 66, ở kia 81.
Số bản dịch: 2Огієнко, TKW
29 942
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 21: ở đây 31, ở kia 30; chương 22: ở đây 18, ở kia 19.
Số bản dịch: 2现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁)
29 940 DRA
29 943
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 5: ở đây 26, ở kia 41; chương 6: ở đây 81, ở kia 66; chương 12: ở đây 40, ở kia 41; chương 21: ở đây 31, ở kia 30.
RV1909
29 941 Diodati
29 942
Số chương có câu 0: 4
SKB
II Lịch sử Câu Câu 036Русский синодальный перевод (православная редакция): bản in có 37 chương. Trên trang web này, các phần đó là những sách riêng để văn bản khớp hơn với các bản dịch khác: chương 37 → Lời cầu nguyện của Ma-na-xe. 822
Số bản dịch: 72РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
36 822
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 1: ở đây 18, ở kia 17; chương 2: ở đây 17, ở kia 18; chương 13: ở đây 23, ở kia 22; chương 14: ở đây 14, ở kia 15.
Số bản dịch: 6OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), NeÜ, Darby, Šarić
36 823 B21
36 821 TKW
36 822
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 16: ở đây 15, ở kia 14; chương 33: ở đây 24, ở kia 25.
RV1909
36 821
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 1: ở đây 17, ở kia 18; chương 13: ở đây 22, ở kia 23; chương 14: ở đây 15, ở kia 14; chương 21: ở đây 20, ở kia 19.
SRB26
36 822
Số chương có câu 0: 14
SKB
E-xơ-ra Câu 010 280
Số bản dịch: 82РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, Šarić, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
10 280
Số chương có câu 0: 2
SKB
Nê-hê-mi Câu Câu 013 406
Số bản dịch: 73РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
13 406
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 3: ở đây 38, ở kia 32; chương 4: ở đây 17, ở kia 23; chương 9: ở đây 37, ở kia 38; chương 10: ở đây 40, ở kia 39.
Số bản dịch: 5B21, OJB, Огієнко, TKW, Šarić
13 405
Số bản dịch: 3ELO (modernisiert), NeÜ, Darby
13 404 DRA
13 406
Số chương có câu 0: 3
SKB
Ê-xơ-tê Chương Câu Câu 010 167
Số bản dịch: 77РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Сёмуха, Бокун, KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, BPT, ขจง., KOERV, HERV
10 166
Số chương có câu 0: 2
ЦСЛ (1900)
16 275 DRA
10 166 GNV
10 167
Số chương có câu 0: 1
SKB
Gióp Câu Không có văn bản Câu 042 1070
Số bản dịch: 49KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, NBV, BES, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, SHP, ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
42 1070
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 39: ở đây 35, ở kia 30; chương 40: ở đây 27, ở kia 24; chương 41: ở đây 26, ở kia 34.
Số bản dịch: 11РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун
42 1070
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 40: ở đây 32, ở kia 24; chương 41: ở đây 26, ở kia 34.
Số bản dịch: 6Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić
42 1070
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 38: ở đây 38, ở kia 41; chương 39: ở đây 38, ở kia 30; chương 40: ở đây 28, ở kia 24; chương 41: ở đây 25, ở kia 34.
Số bản dịch: 4НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SRB26
42 1073
Số bản dịch: 2ДК (ћир.), DK (lat.)
42 1071 B21
42 1069 ЦСЛ (1900)
42 1070
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 16: ở đây 23, ở kia 22; chương 39: ở đây 35, ở kia 30; chương 40: ở đây 28, ở kia 24; chương 41: ở đây 25, ở kia 34; chương 42: ở đây 16, ở kia 17.
DRA
42 1069
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 6: ở đây 29, ở kia 30; chương 38: ở đây 38, ở kia 41; chương 39: ở đây 38, ở kia 35; chương 40: ở đây 28, ở kia 27.
GNV
42 1070
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 2: ở đây 14, ở kia 13; chương 3: ở đây 25, ở kia 26; chương 40: ở đây 32, ở kia 24; chương 41: ở đây 26, ở kia 34.
OJB
42 1069
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 35: ở đây 15, ở kia 16; chương 38: ở đây 38, ở kia 41; chương 39: ở đây 38, ở kia 35; chương 40: ở đây 19, ở kia 27; chương 41: ở đây 34, ở kia 25.
RV1909
42 1070
Không có văn bản: 1
PdDpt
42 1070
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 38: ở đây 38, ở kia 41; chương 39: ở đây 38, ở kia 30; chương 40: ở đây 19, ở kia 24.
Diodati
42 1071
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 36: ở đây 34, ở kia 33; chương 37: ở đây 23, ở kia 24; chương 39: ở đây 35, ở kia 30; chương 40: ở đây 28, ở kia 32; chương 41: ở đây 25, ở kia 26.
BKR
42 1070
Số chương có câu 0: 9
SKB
42 1070
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 16: ở đây 23, ở kia 22; chương 17: ở đây 15, ở kia 16; chương 36: ở đây 34, ở kia 33; chương 37: ở đây 23, ở kia 24; chương 38: ở đây 38, ở kia 41; chương 39: ở đây 38, ở kia 30; chương 40: ở đây 19, ở kia 24.
Károli (1908)
Thi thiên Chương Câu Không có văn bản Câu 0150 2461
Số chương có câu 0: 116
Số bản dịch: 22KJV (66 books), KJV (80 books), NIV (US), NIV (UK), RV, NBV-P, VFL, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, ASD, APSD, BPT, ขจง., KOERV
150 2527
Số bản dịch: 9B21, Бокун, OJB, ELO (modernisiert), NeÜ, Darby, BKR, SRB26, Károli (1908)
150 2461
Số chương có câu 0: 117
Số bản dịch: 9KJV (Cambridge), ASV, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), UBG
150 2461
Số bản dịch: 6JPS, LSV, Luther, ELO (1905), PdDpt, Canisius
150 2526
Số bản dịch: 3Заокская (Кулаков), Сёмуха, НПУ
150 2526
Số chương có câu 0: 57
Số bản dịch: 3ВП, ВП-А, ВП-Т
150 2461
Số chương có câu 0: 5
Số bản dịch: 2BSB, MSB
151 2468
Số chương có câu 0: 118
Số bản dịch: 2WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books)
150 2461
Số chương có câu 0: 125
Số bản dịch: 2ДК (ћир.), DK (lat.)
150 2526
Số chương có câu 0: 64
РСП (66 кн.)
151 2533
Số chương có câu 0: 85
РСП (81 кн.)
150 2525
Số chương có câu 0: 62
РСП (юбил.)
150 2526
Số chương có câu 0: 50
НРП
150 2526
Số chương có câu 0: 52
СП (БЛ)
151 2534
Số chương có câu 0: 86
ЦСЛ (1900)
150 2530 DRA
150 2461
Số chương có câu 0: 118
FBV
150 2459 GNV
150 2461
Số chương có câu 0: 115
NMV
150 2461
Số chương có câu 0: 1
T4T
150 2527
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 9: ở đây 39, ở kia 21; chương 10: ở đây 7, ở kia 18; chương 11: ở đây 9, ở kia 7; chương 12: ở đây 6, ở kia 9; chương 13: ở đây 7, ở kia 6; chương 14: ở đây 5, ở kia 7; chương 15: ở đây 11, ở kia 5; chương 16: ở đây 15, ở kia 11; chương 17: ở đây 51, ở kia 15; chương 18: ở đây 15, ở kia 51; chương 19: ở đây 10, ở kia 15; chương 20: ở đây 14, ở kia 10; chương 21: ở đây 32, ở kia 14; chương 22: ở đây 6, ở kia 32; chương 23: ở đây 10, ở kia 6; chương 24: ở đây 22, ở kia 10; chương 25: ở đây 12, ở kia 22; chương 26: ở đây 14, ở kia 12; chương 27: ở đây 9, ở kia 14; chương 28: ở đây 11, ở kia 9; chương 29: ở đây 13, ở kia 11; chương 30: ở đây 25, ở kia 13; chương 31: ở đây 11, ở kia 25; chương 32: ở đây 22, ở kia 11; chương 33: ở đây 23, ở kia 22; chương 34: ở đây 28, ở kia 23; chương 35: ở đây 13, ở kia 28; chương 36: ở đây 40, ở kia 13; chương 37: ở đây 23, ở kia 40; chương 38: ở đây 14, ở kia 23; chương 39: ở đây 18, ở kia 14; chương 40: ở đây 14, ở kia 18; chương 41: ở đây 12, ở kia 14; chương 42: ở đây 5, ở kia 12; chương 43: ở đây 27, ở kia 5; chương 44: ở đây 18, ở kia 27; chương 45: ở đây 12, ở kia 18; chương 46: ở đây 10, ở kia 12; chương 47: ở đây 15, ở kia 10; chương 48: ở đây 21, ở kia 15; chương 49: ở đây 23, ở kia 21; chương 50: ở đây 21, ở kia 23; chương 51: ở đây 11, ở kia 21; chương 52: ở đây 7, ở kia 11; chương 53: ở đây 9, ở kia 7; chương 54: ở đây 24, ở kia 9; chương 55: ở đây 14, ở kia 24; chương 56: ở đây 12, ở kia 14; chương 58: ở đây 18, ở kia 12; chương 59: ở đây 14, ở kia 18; chương 60: ở đây 9, ở kia 14; chương 61: ở đây 13, ở kia 9; chương 62: ở đây 12, ở kia 13; chương 63: ở đây 11, ở kia 12; chương 64: ở đây 14, ở kia 11; chương 65: ở đây 20, ở kia 14; chương 66: ở đây 8, ở kia 20; chương 67: ở đây 36, ở kia 8; chương 68: ở đây 37, ở kia 36; chương 69: ở đây 6, ở kia 37; chương 70: ở đây 24, ở kia 6; chương 71: ở đây 20, ở kia 24; chương 72: ở đây 28, ở kia 20; chương 73: ở đây 23, ở kia 28; chương 74: ở đây 11, ở kia 23; chương 75: ở đây 13, ở kia 11; chương 76: ở đây 21, ở kia 13; chương 77: ở đây 72, ở kia 21; chương 78: ở đây 13, ở kia 72; chương 79: ở đây 20, ở kia 13; chương 80: ở đây 17, ở kia 20; chương 81: ở đây 8, ở kia 17; chương 82: ở đây 19, ở kia 8; chương 83: ở đây 13, ở kia 19; chương 84: ở đây 14, ở kia 13; chương 85: ở đây 17, ở kia 14; chương 86: ở đây 7, ở kia 17; chương 87: ở đây 19, ở kia 7; chương 88: ở đây 53, ở kia 19; chương 89: ở đây 17, ở kia 53; chương 90: ở đây 16, ở kia 17; chương 92: ở đây 5, ở kia 16; chương 93: ở đây 23, ở kia 5; chương 94: ở đây 11, ở kia 23; chương 95: ở đây 13, ở kia 11; chương 96: ở đây 12, ở kia 13; chương 97: ở đây 9, ở kia 12; chương 99: ở đây 5, ở kia 9; chương 100: ở đây 8, ở kia 5; chương 101: ở đây 29, ở kia 8; chương 102: ở đây 22, ở kia 29; chương 103: ở đây 35, ở kia 22; chương 104: ở đây 45, ở kia 35; chương 105: ở đây 48, ở kia 45; chương 106: ở đây 43, ở kia 48; chương 107: ở đây 14, ở kia 43; chương 108: ở đây 31, ở kia 14; chương 109: ở đây 7, ở kia 31; chương 110: ở đây 10, ở kia 7; chương 112: ở đây 9, ở kia 10; chương 113: ở đây 26, ở kia 9; chương 114: ở đây 9, ở kia 8; chương 115: ở đây 10, ở kia 18; chương 116: ở đây 2, ở kia 19; chương 117: ở đây 29, ở kia 2; chương 118: ở đây 176, ở kia 29; chương 119: ở đây 7, ở kia 176; chương 120: ở đây 8, ở kia 7; chương 121: ở đây 9, ở kia 8; chương 122: ở đây 4, ở kia 9; chương 123: ở đây 8, ở kia 4; chương 124: ở đây 5, ở kia 8; chương 125: ở đây 6, ở kia 5; chương 126: ở đây 5, ở kia 6; chương 127: ở đây 6, ở kia 5; chương 128: ở đây 8, ở kia 6; chương 130: ở đây 3, ở kia 8; chương 131: ở đây 18, ở kia 3; chương 132: ở đây 3, ở kia 18; chương 134: ở đây 21, ở kia 3; chương 135: ở đây 26, ở kia 21; chương 136: ở đây 9, ở kia 26; chương 137: ở đây 8, ở kia 9; chương 138: ở đây 24, ở kia 8; chương 139: ở đây 14, ở kia 24; chương 140: ở đây 10, ở kia 14; chương 141: ở đây 8, ở kia 10; chương 142: ở đây 12, ở kia 8; chương 143: ở đây 15, ở kia 12; chương 144: ở đây 21, ở kia 15; chương 145: ở đây 10, ở kia 21; chương 146: ở đây 11, ở kia 10; chương 147: ở đây 9, ở kia 20.
Огієнко
150 2526
Số chương có câu 0: 1
УСП
150 2529 TKW
150 2461
Số chương có câu 0: 124
RV1909
150 2461
Số chương có câu 0: 114
NBV
150 2461
Số chương có câu 0: 114
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 27: ở đây 14 + câu 0, ở kia 14; chương 32: ở đây 11, ở kia 11 + câu 0; chương 98: ở đây 9 + câu 0, ở kia 9; chương 119: ở đây 176 + câu 0, ở kia 176; chương 122: ở đây 9, ở kia 9 + câu 0; chương 124: ở đây 8, ở kia 8 + câu 0.
BES
150 2462
Số chương có câu 0: 116
PDT
150 2461
Số chương có câu 0: 114
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 23: ở đây 6, ở kia 6 + câu 0; chương 26: ở đây 12, ở kia 12 + câu 0; chương 27: ở đây 14 + câu 0, ở kia 14; chương 43: ở đây 5 + câu 0, ở kia 5; chương 66: ở đây 20, ở kia 20 + câu 0; chương 98: ở đây 9 + câu 0, ở kia 9.
BLT
150 2461
Số chương có câu 0: 115
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 4: ở đây 8, ở kia 8 + câu 0; chương 119: ở đây 176 + câu 0, ở kia 176; chương 120: ở đây 7, ở kia 7 + câu 0; chương 132: ở đây 18 + câu 0, ở kia 18.
YTC
150 2460
Số chương có câu 0: 116
Diodati
150 2528 Šarić
150 2461
Số chương có câu 0: 115
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 103: ở đây 22, ở kia 22 + câu 0; chương 132: ở đây 18 + câu 0, ở kia 18.
SHP
150 2527
Không có văn bản: 5
Số chương có câu 0: 150
SKB
150 2520 OLO
150 2461
Số chương có câu 0: 115
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 132: ở đây 18 + câu 0, ở kia 18; chương 138: ở đây 8, ở kia 8 + câu 0.
APD
150 2461
Số chương có câu 0: 113
HERV
Châm ngôn Câu Câu 031 915
Số bản dịch: 74РСП (66 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Сёмуха, Бокун, KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, NBV, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, Šarić, SHP, BKR, SRB26, ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
31 915
Số chương có câu 0: 1
Số bản dịch: 3RV1909, ДК (ћир.), DK (lat.)
31 917 РСП (81 кн.)
31 921 ЦСЛ (1900)
31 914 GNV
31 915
Số chương có câu 0: 1
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 10: ở đây 32, ở kia 32 + câu 0; chương 23: ở đây 35 + câu 0, ở kia 35.
BES
31 915
Số chương có câu 0: 3
SKB
31 915
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 11: ở đây 32, ở kia 31; chương 12: ở đây 27, ở kia 28.
Károli (1908)
Giáo huấn Câu12 222
Số bản dịch: 56KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
12 222
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 4: ở đây 17, ở kia 16; chương 5: ở đây 19, ở kia 20.
Số bản dịch: 20РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Сёмуха, Бокун, OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić, SKB
12 222
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 4: ở đây 17, ở kia 16; chương 5: ở đây 19, ở kia 20; chương 6: ở đây 11, ở kia 12; chương 7: ở đây 30, ở kia 29.
Số bản dịch: 3ЦСЛ (1900), DRA, SRB26
12 222
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 4: ở đây 17, ở kia 16; chương 5: ở đây 19, ở kia 20; chương 6: ở đây 10, ở kia 12; chương 7: ở đây 31, ở kia 29.
GNV
12 222
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 11: ở đây 8, ở kia 10; chương 12: ở đây 16, ở kia 14.
Diodati
12 223 BKR
12 222
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 1: ở đây 17, ở kia 18; chương 2: ở đây 27, ở kia 26; chương 8: ở đây 15, ở kia 17; chương 9: ở đây 23, ở kia 18; chương 10: ở đây 17, ở kia 20; chương 11: ở đây 8, ở kia 10; chương 12: ở đây 16, ở kia 14.
Károli (1908)
Tình ca Câu Câu 08 117
Số bản dịch: 55KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Diodati, НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
8 116
Số bản dịch: 10РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха
8 117
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 6: ở đây 12, ở kia 13; chương 7: ở đây 14, ở kia 13.
Số bản dịch: 9B21, Бокун, OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić
8 117
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 5: ở đây 17, ở kia 16; chương 6: ở đây 12, ở kia 13.
Số bản dịch: 4ДК (ћир.), DK (lat.), BKR, SRB26
8 116
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 5: ở đây 17, ở kia 16; chương 7: ở đây 13, ở kia 14.
Số bản dịch: 3ЦСЛ (1900), DRA, GNV
8 117
Số chương có câu 0: 3
SKB
8 117
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 5: ở đây 19, ở kia 16; chương 6: ở đây 10, ở kia 13.
Károli (1908)
Ê-sai Câu Câu 066 1292
Số bản dịch: 58Бокун, KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, BKR, SRB26, ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
66 1291
Số bản dịch: 11РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, ЦСЛ (1900)
66 1291
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 3: ở đây 26, ở kia 25; chương 8: ở đây 23, ở kia 22; chương 9: ở đây 20, ở kia 21; chương 64: ở đây 11, ở kia 12.
Số bản dịch: 4B21, OJB, ELO (modernisiert), Darby
66 1292
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 45: ở đây 26, ở kia 25; chương 46: ở đây 12, ở kia 13.
DRA
66 1291
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 3: ở đây 26, ở kia 25; chương 52: ở đây 14, ở kia 15.
GNV
66 1292
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 8: ở đây 23, ở kia 22; chương 9: ở đây 20, ở kia 21.
Огієнко
66 1289 TKW
66 1291
Số chương có câu 0: 1
NeÜ
66 1290
Số chương có câu 0: 2
Diodati
66 1292
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 8: ở đây 24, ở kia 22; chương 9: ở đây 20, ở kia 21; chương 64: ở đây 11, ở kia 12.
Šarić
66 1292
Số chương có câu 0: 2
SHP
66 1292
Số chương có câu 0: 19
SKB
66 1291
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 2: ở đây 21, ở kia 22; chương 3: ở đây 28, ở kia 25; chương 4: ở đây 5, ở kia 6; chương 64: ở đây 11, ở kia 12.
Károli (1908)
Giê-rê-mi Câu Câu 052 1364
Số bản dịch: 70РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
52 1364
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 8: ở đây 23, ở kia 22; chương 9: ở đây 25, ở kia 26.
Số bản dịch: 5ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić
52 1364
Số chương có câu 0: 1
B21
52 1363 DRA
52 1363
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 37: ở đây 21, ở kia 20; chương 49: ở đây 38, ở kia 39.
GNV
52 1364
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 8: ở đây 23, ở kia 22; chương 9: ở đây 25, ở kia 26; chương 30: ở đây 25, ở kia 24; chương 31: ở đây 39, ở kia 40.
OJB
52 1363
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 5: ở đây 30, ở kia 31; chương 8: ở đây 23, ở kia 22; chương 9: ở đây 25, ở kia 26; chương 37: ở đây 21, ở kia 20.
Огієнко
52 1364
Số chương có câu 0: 1
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 8: ở đây 22, ở kia 23; chương 9: ở đây 26, ở kia 25; chương 39: ở đây 18, ở kia 18 + câu 0; chương 46: ở đây 28 + câu 0, ở kia 28.
BLT
52 1362 Diodati
52 1364
Số chương có câu 0: 5
SKB
Ai ca Câu 05 154
Số bản dịch: 81РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Сёмуха, Бокун, KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, Šarić, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
5 154
Số chương có câu 0: 1
ЦСЛ (1900)
5 154
Số chương có câu 0: 1
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 1: ở đây 22, ở kia 22 + câu 0; chương 5: ở đây 22 + câu 0, ở kia 22.
SKB
Ê-xê-chiên Câu Không có văn bản Câu 048 1273
Số bản dịch: 65РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, KOERV, HERV
48 1273
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 20: ở đây 44, ở kia 49; chương 21: ở đây 37, ở kia 32.
Số bản dịch: 13B21, OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, Šarić
48 1272 DRA
48 1273
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 1: ở đây 29, ở kia 28; chương 20: ở đây 48, ở kia 49.
GNV
48 1272
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 2: ở đây 10, ở kia 9; chương 16: ở đây 62, ở kia 63; chương 20: ở đây 44, ở kia 49; chương 21: ở đây 37, ở kia 32.
Diodati
48 1273
Số chương có câu 0: 11
SKB
48 1273
Không có văn bản: 1
ขจง.
Đa-niên Chương Câu Câu 012 357
Số bản dịch: 56KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, ASD, APD, APSD, BPT, ขจง., KOERV, HERV
12Русский синодальный перевод (православная редакция): bản in có 14 chương. Trên trang web này, các phần đó là những sách riêng để văn bản khớp hơn với các bản dịch khác: một phần chương 3 → Bài ca ba thanh niên; chương 13 → Su-san-na; chương 14 → Bên và con rồng. 357
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 3: ở đây 33, ở kia 30; chương 4: ở đây 34, ở kia 37.
Số bản dịch: 16РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), GNV, BKR, SRB26, Károli (1908)
12 357
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 3: ở đây 33, ở kia 30; chương 4: ở đây 34, ở kia 37; chương 5: ở đây 30, ở kia 31; chương 6: ở đây 29, ở kia 28.
Số bản dịch: 7B21, OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby
14 531 DRA
12 357
Số chương có câu 0: 5
SKB
Ô-sê Câu Câu 014 197
Số bản dịch: 54KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
14 197
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 13: ở đây 15, ở kia 16; chương 14: ở đây 10, ở kia 9.
Số bản dịch: 14РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), GNV, SRB26
14 197
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 1: ở đây 9, ở kia 11; chương 2: ở đây 25, ở kia 23; chương 11: ở đây 11, ở kia 12; chương 12: ở đây 15, ở kia 14; chương 13: ở đây 15, ở kia 16; chương 14: ở đây 10, ở kia 9.
Số bản dịch: 8B21, OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić
14 197
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 11: ở đây 11, ở kia 12; chương 12: ở đây 15, ở kia 14.
Số bản dịch: 4RV1909, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.)
14 198 DRA
14 197
Số chương có câu 0: 3
SKB
14 197
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 1: ở đây 12, ở kia 11; chương 2: ở đây 22, ở kia 23; chương 13: ở đây 15, ở kia 16; chương 14: ở đây 10, ở kia 9.
Károli (1908)
Giô-ên Chương Câu Câu 03 73
Số bản dịch: 74РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
4 73
Số bản dịch: 8B21, OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić
3 73
Số chương có câu 0: 1
SKB
A-mốt Câu Câu 09 146
Số bản dịch: 81РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, Šarić, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
9 147 DRA
9 146
Số chương có câu 0: 4
SKB
Áp-đia1 21
Số bản dịch: 83РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, Šarić, SHP, BKR, SRB26, SKB, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
Giô-na Câu4 48
Số bản dịch: 52KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, ССП, SHP, ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
4 48
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 1: ở đây 16, ở kia 17; chương 2: ở đây 11, ở kia 10.
Số bản dịch: 30РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), DRA, OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), NeÜ, RV1909, Darby, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), Šarić, BKR, SRB26, SKB, Károli (1908)
4 47 TKW
Mi-ca Câu7 105
Số bản dịch: 74РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, SKB, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
7 105
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 4: ở đây 14, ở kia 13; chương 5: ở đây 14, ở kia 15.
Số bản dịch: 8B21, OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić
7 104 DRA
Na-hâm Câu3 47
Số bản dịch: 75РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, SKB, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
3 47
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 1: ở đây 14, ở kia 15; chương 2: ở đây 14, ở kia 13.
Số bản dịch: 8B21, OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić
Ha-ba-cúc Câu 03 56
Số bản dịch: 82РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, Šarić, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
3 56
Số chương có câu 0: 1
SKB
Xô-phô-ni3 53
Số bản dịch: 83РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, Šarić, SHP, BKR, SRB26, SKB, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
A-gai Câu2 38
Số bản dịch: 78РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Сёмуха, Бокун, KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, FBV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, Šarić, SHP, SKB, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
2 38
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 1: ở đây 14, ở kia 15; chương 2: ở đây 24, ở kia 23.
Số bản dịch: 5ЦСЛ (1900), DRA, GNV, BKR, SRB26
Xa-cha-ri Câu Câu 014 211
Số bản dịch: 73РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), УСП, Luther, ELO (1905), UBG, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
14 211
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 1: ở đây 17, ở kia 21; chương 2: ở đây 17, ở kia 13.
Số bản dịch: 8B21, OJB, Огієнко, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić
14 210 RV1909
14 211
Số chương có câu 0: 2
SKB
Ma-la-chi Chương Câu4 55
Số bản dịch: 76РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, FBV, GNV, JPS, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, УСП, Luther, ELO (1905), UBG, RV1909, NBV, BES, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Diodati, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, SHP, BKR, SRB26, SKB, Károli (1908), ASD, APD, APSD, Canisius, BPT, ขจง., KOERV, HERV
3 55
Số bản dịch: 7B21, OJB, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, Darby, Šarić
Đệ nhị quy điển
Lời cầu nguyện của Ma-na-xe Câu1 15
Số bản dịch: 6РСП (81 кн.), KJV (Cambridge), RV, WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WEB (Updated, 80 books)
1 14
Số bản dịch: 2ЦСЛ (1900), KJV (80 books)
Bài ca ba thanh niên Câu Không có văn bản1 67
Số bản dịch: 2РСП (81 кн.), ЦСЛ (1900)
1 68
Số bản dịch: 2KJV (80 books), KJV (Cambridge)
1 90
Không có văn bản: 23
B21
1 68
Không có văn bản: 3
RV
Su-san-na1 64
Số bản dịch: 6РСП (81 кн.), B21, ЦСЛ (1900), KJV (80 books), KJV (Cambridge), RV
Bên và con rồng1 42
Số bản dịch: 6РСП (81 кн.), B21, ЦСЛ (1900), KJV (80 books), KJV (Cambridge), RV
I E-xơ-ra Câu9 448
Số bản dịch: 6KJV (80 books), KJV (Cambridge), RV, WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WEB (Updated, 80 books)
9 442
Số bản dịch: 2РСП (81 кн.), ЦСЛ (1900)
Tô-bi-a Câu14 244
Số bản dịch: 6KJV (80 books), KJV (Cambridge), RV, WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WEB (Updated, 80 books)
14 244
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 6: ở đây 18, ở kia 17; chương 7: ở đây 17, ở kia 18; chương 10: ở đây 13, ở kia 12; chương 11: ở đây 18, ở kia 19.
Số bản dịch: 2РСП (81 кн.), ЦСЛ (1900)
14 248
Số bản dịch: 2B21, Šarić
14 298 DRA
14 297 Canisius
Giu-đi-tha Câu16 339
Số bản dịch: 6KJV (80 books), KJV (Cambridge), RV, WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WEB (Updated, 80 books)
16 340
Số bản dịch: 4РСП (81 кн.), B21, ЦСЛ (1900), Šarić
16 345 DRA
16 346 Canisius
Khôn ngoan Câu Không có văn bản19 436
Số bản dịch: 7B21, KJV (80 books), KJV (Cambridge), RV, WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WEB (Updated, 80 books)
19 440
Số bản dịch: 2РСП (81 кн.), ЦСЛ (1900)
19 439 DRA
19 435 Šarić
19 435
Không có văn bản: 1
Canisius
Huấn ca Câu Không có văn bản Câu 051 1395
Không có văn bản: 36
Số chương có câu 0: 1
Số bản dịch: 3WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WEB (Updated, 80 books)
51 1523
Số bản dịch: 2РСП (81 кн.), ЦСЛ (1900)
51 1401
Không có văn bản: 35
B21
51 1392
Số chương có câu 0: 2
KJV (80 books)
51 1393 KJV (Cambridge)
51 1591 DRA
51 1393
Không có văn bản: 37
Số chương có câu 0: 1
RV
51 1401
Không có văn bản: 34
Šarić
51 1400
Không có văn bản: 37
Canisius
Thư của Giê-rê-mi1 72
Số bản dịch: 2РСП (81 кн.), ЦСЛ (1900)
Ba-rúc Chương Câu6 213
Số bản dịch: 7KJV (80 books), KJV (Cambridge), RV, WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WEB (Updated, 80 books), Canisius
6 213
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 3: ở đây 38, ở kia 37; chương 6: ở đây 72, ở kia 73.
Số bản dịch: 3B21, DRA, Šarić
5 141
Số bản dịch: 2РСП (81 кн.), ЦСЛ (1900)
I Ma-ca-bê Câu Không có văn bản16 924
Số bản dịch: 9РСП (81 кн.), B21, KJV (80 books), KJV (Cambridge), RV, WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WEB (Updated, 80 books), Šarić
16 925 ЦСЛ (1900)
16 929 DRA
16 923
Không có văn bản: 1
Canisius
II Ma-ca-bê Câu Câu 015 555
Số bản dịch: 8B21, KJV (80 books), KJV (Cambridge), RV, WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WEB (Updated, 80 books), Šarić
15 558
Số bản dịch: 2ЦСЛ (1900), DRA
15 556
Số chương có câu 0: 1
РСП (81 кн.)
15 554 Canisius
III Ma-ca-bê Câu7 228
Số bản dịch: 3WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WEB (Updated, 80 books)
7 180 РСП (81 кн.)
7 181 ЦСЛ (1900)
II E-xơ-ra Câu16 944
Số bản dịch: 4RV, WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WEB (Updated, 80 books)
16 874
Số bản dịch: 2KJV (80 books), KJV (Cambridge)
16 875 РСП (81 кн.)
16 876 ЦСЛ (1900)
Ê-xơ-tê (Hy Lạp) Chương Câu Không có văn bản10 208
Không có văn bản: 3
Số bản dịch: 3WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WEB (Updated, 80 books)
7 108
Không có văn bản: 3
Số bản dịch: 2KJV (80 books), RV
10 167
Không có văn bản: 3
B21
6 149
Không có văn bản: 45
KJV (Cambridge)
10 272 Šarić
Đa-niên (Hy Lạp) Câu14 530
Số bản dịch: 2WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books)
14 531 Šarić
14 463 Canisius
IV Ma-ca-bê18 485
Số bản dịch: 3WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WEB (Updated, 80 books)
Thi thiên 1511 7
Số chương có câu 0: 1
WEB (Updated, 80 books)
Tân Ước
Ma-thi-ơ Câu Không có văn bản Câu 028 1071
Số bản dịch: 71РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Десн., Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), EMTV, GNV, LSV, MSB, OJB, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), BTD, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, NBV-P, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ASD, APD, APSD, Canisius, AMD
28 1071
Không có văn bản: 3
Số bản dịch: 29Заокская (Кулаков), B21, Кассиан, AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, FBV, NIV (US), NIV (UK), RV, NeÜ, VBL (NT), PDT, BLT, VFL, 易读圣经, 普通话本, ССП, SHP, ONLNT, GBV, СПБ, BPT, ขจง., KOERV, HERV
28 1071
Không có văn bản: 1
Số bản dịch: 2ELO (modernisiert), Darby
28 1071
Không có văn bản: 2
Số bản dịch: 2现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁)
28 1071
Không có văn bản: 2
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 17: ở đây 27, Không có văn bản: 21, ở kia 27; chương 18: ở đây 35, ở kia 35, Không có văn bản: 11.
Số bản dịch: 2KOK, Šarić
28 1070 DRA
28 1069
Không có văn bản: 3
NMV
28 1070
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 14: ở đây 35, ở kia 36; chương 17: ở đây 27, ở kia 26.
TKW
28 1071
Không có văn bản: 5
PdDpt
28 1071
Số chương có câu 0: 1
TfTP
28 1071
Không có văn bản: 2
Số chương có câu 0: 11
SKB
28 1069 OLO
Mác Câu Không có văn bản Câu 016 678
Số bản dịch: 71РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), EMTV, GNV, LSV, MSB, NMV, OJB, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, BTD, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, NBV-P, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), Darby, TR, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OLO, ASD, APD, APSD, AMD
16 678
Không có văn bản: 5
Số bản dịch: 28Заокская (Кулаков), B21, Кассиан, AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), ASV, BSB, FBV, NIV (US), NIV (UK), RV, NeÜ, VBL (NT), PDT, BLT, VFL, 易读圣经, 普通话本, ССП, Šarić, SHP, ONLNT, GBV, СПБ, BPT, ขจง., KOERV, HERV
16 678
Không có văn bản: 6
Số chương có câu 0: 1
Số bản dịch: 2AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK)
16 678
Không có văn bản: 2
Số bản dịch: 2现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁)
16 678
Không có văn bản: 2
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 7: ở đây 37, ở kia 37, Không có văn bản: 16; chương 9: ở đây 50, Không có văn bản: 44, 46, ở kia 50; chương 15: ở đây 47, ở kia 47, Không có văn bản: 28.
Десн.
16 677 DRA
16 678
Không có văn bản: 17
PdDpt
16 678
Không có văn bản: 4
TfTP
16 679 Diodati
16 678
Không có văn bản: 1
PT1904
16 678
Không có văn bản: 1
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 7: ở đây 37, ở kia 37, Không có văn bản: 16; chương 15: ở đây 47, Không có văn bản: 28, ở kia 47.
KOK
16 678
Không có văn bản: 5
Số chương có câu 0: 5
SKB
16 678
Không có văn bản: 3
OFLNT
16 678
Không có văn bản: 1
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 7: ở đây 37, ở kia 37, Không có văn bản: 16; chương 9: ở đây 50, Không có văn bản: 44, ở kia 50.
Canisius
Lu-ca Câu Không có văn bản Câu 024 1151
Số bản dịch: 60РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Десн., Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), DRA, LSV, NMV, OJB, T4T, Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), TKW, BTD, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, NBV-P, TfTP, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), BKR, SNC, OECV, SRB26, ONPK, OFLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, AMD
24 1151
Không có văn bản: 2
Số bản dịch: 28B21, AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), ASV, BSB, FBV, NIV (US), NIV (UK), RV, NeÜ, VBL (NT), PDT, BLT, VFL, 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, ССП, Šarić, SHP, ONLNT, GBV, СПБ, BPT, ขจง., KOERV, HERV
24 1151
Không có văn bản: 1
Số bản dịch: 16Кассиан, EMTV, MSB, TCENT, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), ELO (modernisiert), YTC, F35, TCGNT
24 1151
Không có văn bản: 1
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 17: ở đây 37, ở kia 37, Không có văn bản: 36; chương 23: ở đây 56, Không có văn bản: 17, ở kia 56.
Số bản dịch: 2Заокская (Кулаков), KOK
24 1151
Không có văn bản: 3
Số chương có câu 0: 2
Số bản dịch: 2AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK)
24 1152
Số bản dịch: 2Károli (1908), OEIV
24 1150 GNV
24 1151
Không có văn bản: 4
PdDpt
24 1151
Không có văn bản: 1
Số chương có câu 0: 4
SKB
Giăng Câu Không có văn bản Câu 021 879
Số bản dịch: 74РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), EMTV, GNV, LSV, MSB, NMV, OJB, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, NBV-P, TfTP, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), Darby, Diodati, TR, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), KOK, SNC, OECV, SRB26, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, AMD
21 879
Không có văn bản: 1
Số bản dịch: 23Заокская (Кулаков), ASV, BSB, FBV, NIV (US), NIV (UK), RV, NeÜ, VBL (NT), PDT, BLT, VFL, 易读圣经, 普通话本, ССП, Šarić, SHP, GBV, СПБ, BPT, ขจง., KOERV, HERV
21 880
Số bản dịch: 5BTD, PT1904, BKR, Károli (1908), OEIV
21 878
Không có văn bản: 1
Số bản dịch: 3B21, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁)
21 879
Không có văn bản: 2
Số bản dịch: 2AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK)
21 879
Không có văn bản: 1
Số chương có câu 0: 2
Số bản dịch: 2AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK)
21 880
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 1: ở đây 51, ở kia 52; chương 6: ở đây 72, ở kia 71.
DRA
21 876 TKW
21 879
Không có văn bản: 13
PdDpt
21 879
Không có văn bản: 1
Số chương có câu 0: 10
SKB
Công Vụ các Sứ đồ Câu Không có văn bản Câu 028 1007
Số bản dịch: 38Бокун, KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), GNV, LSV, NMV, OJB, T4T, УСП, Luther, ELO (1905), UBG, SŻ, NBV, BES, NBV-P, TfTP, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), TR, PT1904, SRGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), OECV, SRB26, OEIV, ONPK, OFLNT, ASD, APD, APSD, Canisius, AMD
28 1007
Không có văn bản: 4
Số bản dịch: 24AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), ASV, BSB, FBV, NIV (US), NIV (UK), RV, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, VFL, 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), ССП, KOK, SHP, ONLNT, GBV, СПБ, BPT, KOERV
28 1006
Số bản dịch: 18РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Десн., Сёмуха, ЦСЛ (1900), Огієнко, НПУ, TKW, RV1909, Diodati, BKR, Károli (1908)
28 1007
Không có văn bản: 3
Số bản dịch: 13MSB, TCENT, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), YTC, F35, TCGNT
28 1006
Không có văn bản: 4
Số bản dịch: 4Заокская (Кулаков), B21, NeÜ, Šarić
28 1007
Không có văn bản: 3
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 24: ở đây 27, ở kia 27, Không có văn bản: 7; chương 28: ở đây 31, Không có văn bản: 29, ở kia 31.
Số bản dịch: 3普通话本, ขจง., HERV
28 1006
Không có văn bản: 2
Số bản dịch: 2ELO (modernisiert), Darby
28 1007
Không có văn bản: 1
Số bản dịch: 2НСП (ћир.), NSP (lat.)
28 1006
Không có văn bản: 2
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 8: ở đây 40, ở kia 40, Không có văn bản: 37; chương 15: ở đây 41, ở kia 41, Không có văn bản: 34; chương 24: ở đây 27, Không có văn bản: 7, ở kia 27; chương 28: ở đây 31, Không có văn bản: 29, ở kia 31.
Кассиан
28 1007
Không có văn bản: 5
AFINT (Lit US)
28 1007
Không có văn bản: 5
Số chương có câu 0: 1
AFINT (Lit UK)
28 1004 DRA
28 1007
Không có văn bản: 2
EMTV
28 1007
Không có văn bản: 1
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 15: ở đây 41, ở kia 41, Không có văn bản: 34; chương 28: ở đây 31, Không có văn bản: 29, ở kia 31.
SNC
28 1007
Không có văn bản: 1
Số chương có câu 0: 12
SKB
28 1005 OLO
Gia-cơ Câu 05 108
Số bản dịch: 111РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV
5 108
Số chương có câu 0: 2
SKB
I Phia-rơ Câu 05 105
Số bản dịch: 111РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV
5 105
Số chương có câu 0: 3
SKB
II Phia-rơ Câu 03 61
Số bản dịch: 111РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV
3 61
Số chương có câu 0: 1
SKB
I Giăng Không có văn bản Câu 05 105
Số bản dịch: 109РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV
5 105
Không có văn bản: 1
AFINT (Exp US)
5 105
Số chương có câu 0: 1
TfTP
5 105
Số chương có câu 0: 3
SKB
II Giăng Câu1 13
Số bản dịch: 111РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, SKB, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV
1 12 GNV
III Giăng Câu Câu 01 15
Số bản dịch: 82РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), FBV, LSV, NIV (US), NIV (UK), OJB, T4T, Огієнко, НПУ, УСП, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, SŻ, RV1909, NBV, PdDpt, PDT, BLT, NBV-P, VFL, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, PT1904, SRGNT, F35, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, SKB, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV
1 14
Số bản dịch: 29KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, DRA, EMTV, GNV, MSB, NMV, RV, TCENT, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Luther, ELO (1905), UBG, BES, VBL (NT), YTC, TR, TCGNT, Canisius
1 15
Số chương có câu 0: 1
TfTP
Giu-đe1 25
Số bản dịch: 112РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, SKB, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV
La-mã Câu Không có văn bản Câu 016 433
Số bản dịch: 56НРП, ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Бокун, KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), DRA, LSV, OJB, T4T, Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, NBV-P, TfTP, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, AMD
16 433
Không có văn bản: 1
Số bản dịch: 30Заокская (Кулаков), B21, Десн., Кассиан, AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), ASV, BSB, FBV, NIV (US), NIV (UK), RV, NeÜ, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, VFL, 易读圣经, ССП, KOK, Šarić, SHP, ONLNT, GBV, СПБ, BPT, ขจง., KOERV, HERV
16 433
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 14: ở đây 26, ở kia 23; chương 16: ở đây 24, ở kia 27.
Số bản dịch: 11РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), Сёмуха, ЦСЛ (1900), EMTV, MSB, TCENT, PT1904, F35, TCGNT
16 434
Không có văn bản: 1
Số bản dịch: 9WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), YTC
16 433
Không có văn bản: 1
Số chương có câu 0: 1
Số bản dịch: 2AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK)
16 436
Số bản dịch: 2NMV, SRGNT
16 432 GNV
16 433
Số chương có câu 0: 7
SKB
I Cô-rinh Câu Câu 016 437
Số bản dịch: 110РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV
16 436 TKW
16 437
Số chương có câu 0: 8
SKB
II Cô-rinh Câu Không có văn bản Câu 013 257
Số bản dịch: 58KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, EMTV, FBV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Luther, ELO (1905), UBG, NBV, BES, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), TR, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), ССП, OECV, OLO, Canisius, СПБ, BPT, ขจง., KOERV
13 256
Số bản dịch: 40Заокская (Кулаков), B21, Десн., Бокун, Кассиан, DRA, GNV, Огієнко, НПУ, УСП, ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, SŻ, RV1909, PdDpt, 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 普通话本, Darby, PT1904, НСП (ћир.), NSP (lat.), KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, ASD, APD, APSD, GBV, AMD, HERV
13 255
Số bản dịch: 10РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), Сёмуха, ЦСЛ (1900)
13 257
Không có văn bản: 2
Số bản dịch: 2AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK)
13 255
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 1: ở đây 23, ở kia 24; chương 11: ở đây 33, ở kia 32.
Diodati
13 256
Số chương có câu 0: 3
SKB
Ga-la-ti Câu Không có văn bản Câu 06 149
Số bản dịch: 107РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV
6 149
Không có văn bản: 1
Số bản dịch: 2AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK)
6 148 GNV
6 150 Diodati
6 149
Số chương có câu 0: 1
SKB
Ê-phê-sô Câu 06 155
Số bản dịch: 111РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV
6 155
Số chương có câu 0: 3
SKB
Phi-líp Câu 04 104
Số bản dịch: 111РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV
4 104
Số chương có câu 0: 1
SKB
Cô-lô-se Câu4 95
Số bản dịch: 109РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, SKB, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV
4 94
Số bản dịch: 2AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK)
4 95
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 3: ở đây 26, ở kia 25; chương 4: ở đây 17, ở kia 18.
Diodati
I Tê-sa-lô-ni-ca Câu Câu 05 89
Số bản dịch: 110РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV
5 88 DRA
5 89
Số chương có câu 0: 3
SKB
II Tê-sa-lô-ni-ca Câu Câu 03 47
Số bản dịch: 110РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV
3 46 DRA
3 47
Số chương có câu 0: 1
SKB
I Ti-mô-thê Câu 06 113
Số bản dịch: 109РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV
6 113
Số chương có câu 0: 1
Số bản dịch: 2AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK)
6 113
Số chương có câu 0: 5
SKB
II Ti-mô-thê Câu 04 83
Số bản dịch: 111РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV
4 83
Số chương có câu 0: 1
SKB
Tít3 46
Số bản dịch: 112РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, SKB, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV
Phi-lê-môn Câu 01 25
Số bản dịch: 111РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV
1 25
Số chương có câu 0: 1
SKB
Hê-bơ-rơ Không có văn bản Câu 013 303
Số bản dịch: 108РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, СП (БЛ), B21, Десн., Сёмуха, Бокун, Кассиан, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), AFINT (Lit US), ASV, BSB, DRA, EMTV, FBV, GNV, LSV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, OJB, RV, TCENT, T4T, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Огієнко, НПУ, УСП, Luther, ELO (1905), ELO (modernisiert), TKW, NeÜ, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, PdDpt, VBL (NT), PDT, BLT, NBV-P, TfTP, VFL, YTC, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 易读圣经, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), 普通话本, Darby, Diodati, TR, PT1904, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, KOK, Šarić, SHP, BKR, SNC, OECV, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ONLNT, OLO, ASD, APD, APSD, Canisius, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV
13 303
Không có văn bản: 1
Số bản dịch: 2AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK)
13 303
Không có văn bản: 1
Số chương có câu 0: 1
AFINT (Lit UK)
13 303
Số chương có câu 0: 4
SKB
Khải thị Câu Không có văn bản Câu 022 404
Số bản dịch: 55РСП (66 кн.), РСП (81 кн.), РСП (юбил.), НРП, Заокская (Кулаков), ВП, ВП-А, ВП-Т, Сёмуха, Бокун, ЦСЛ (1900), KJV (66 books), KJV (80 books), KJV (Cambridge), ASV, BSB, EMTV, MSB, NIV (US), NIV (UK), NMV, RV, TCENT, WEB (US), WEB (UK), WEB (Updated), WEB (US, 80 books), WEB (UK, 80 books), WMB (US), WMB (UK), WEB (Updated, 80 books), Luther, ELO (1905), TKW, UBG, SŻ, RV1909, NBV, BES, VBL (NT), NBV-P, YTC, 现代标点和合本 (简), 現代標點和合本 (繁), TR, SRGNT, F35, TCGNT, ДК (ћир.), DK (lat.), KOK, SNC, OECV, ONLNT, Canisius
22 405
Số bản dịch: 50СП (БЛ), B21, Десн., Кассиан, AFINT (Exp US), AFINT (Exp UK), AFINT (Lit US), AFINT (Lit UK), DRA, GNV, LSV, OJB, T4T, Огієнко, НПУ, УСП, ELO (modernisiert), NeÜ, PdDpt, PDT, TfTP, VFL, TTT, 当代译本 (简), 當代譯本 (繁), 标准译本 (简), 標準譯本 (繁), 普通话本, Darby, НСП (ћир.), NSP (lat.), ССП, Šarić, SHP, BKR, SRB26, Károli (1908), OEIV, ONPK, OFLNT, ASD, APD, APSD, GBV, СПБ, BPT, AMD, ขจง., KOERV, HERV
22 405
Không có văn bản: 1
Số bản dịch: 3FBV, BLT, 易读圣经
22 404
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 7: ở đây 16, ở kia 17; chương 12: ở đây 18, ở kia 17.
Diodati
22 405
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 12: ở đây 17, ở kia 18; chương 15: ở đây 9, ở kia 8.
PT1904
22 405
Số chương có câu 0: 18
SKB
22 404
Tổng số giống nhau, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chươngTổng số giống hàng phía trên, nhưng cách đánh số khác nhau bên trong các chương: chương 12: ở đây 18, ở kia 17; chương 16: ở đây 20, ở kia 21.
OLO